Nếu bạn vẫn đang tự hỏi là đông trùng hạ thảo bổ chỗ nào mà ai cũng đua nhau mua về bồi bổ sức khỏe, thì trong bài viết này Wellbeing sẽ một lần nữa giúp bạn hiểu một cách chi tiết và cặn kẽ hơn về 4 hợp chất quý làm nên tên tuổi cho loại thực phẩm tuyệt vời này nhé.

Bạn biết đấy đông trùng hạ thảo tự nhiên rất quý hiếm nhưng nhờ công nghệ nuôi cấy mà ngày nay đông trùng hạ thảo trở nên phổ biến hơn nhưng giá thành của chúng không hề rẻ. Các nhà khoa học đã chứng minh được những công dụng tuyệt vời của trùng thảo.

Phần lớn các công dụng đối với sức khỏe này đều xuất phát từ những hợp chất có hoạt tính sinh học cao trong đông trùng hạ thảo. Nội dung bài viết dưới đây được trích dẫn từ nghiên cứu của Đại học Y học Cổ truyền Trung Quốc về “Các thành phần hóa học và hoạt động dược lý của Đông trùng hạ thảo” hy vọng sẽ giúp bạn đọc hiểu thêm về các tác dụng của trùng thảo đối với cơ thể.

đông trùng hạ thảo

4 hợp chất quý làm nên tên tuổi của đông trùng hạ thảo trong giới đại bổ 

1 – Hợp chất Nucleosides trong đông trùng hạ thảo

Nucleosides là một thành phần hoạt động chính của C. sinensis, được sử dụng như một chất đánh dấu hóa học có giá trị để kiểm tra chất lượng của trùng thảo. Kể từ khi 3′-deoxyadenosine, cụ thể là cordycepin, được phân lập từ Cordyceps militaris, nucleoside trong trùng thảo đã trở thành mối quan tâm lớn của các nhà khoa học. Liên tiếp, hơn mười nucleoside và các hợp chất liên quan của chúng, bao gồm adenin, adenosine, hypoxanthine, inosine, cytidine, cytosine, guanine, uridine, thymidine, uracil, và guanosine, đã được phân lập. Hầu như tất cả các nucleotide và nucleoside trong C. sinensis có thể được biến đổi qua lại với nhau.

Theo các nhà nghiên cứu đông trùng hạ thảo trong hàng chục năm qua Nucleoside có thể điều chỉnh và kiểm soát các hoạt động sinh lý cơ thể con người thông qua các thụ thể purinergic và / hoặc pyrimidine. Bên cạnh đó, nucleoside đóng một vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu phát triển thuốc điều trị ung thư và các bệnh truyền nhiễm. 

– Cordycepin – hoạt chất quý hơn vàng

Cordycepin lần đầu tiên được phân lập từ đông trùng hạ thảo và công thức cấu trúc của nó được xác nhận là 3′-deoxyadenosine nhưng nó chỉ được tìm thấy trong C. sinensis tự nhiên với hàm lượng rất thấp nhưng trong đông trùng hạ thảo bán tự nhiên thì có hàm lượng cao hơn hẳn. 

Hiện nay Cordycepin là một loại hợp chất thể hiện tiềm năng điều trị đáng kể và có nhiều mục tiêu nội bào, bao gồm axit nucleic, quá trình chết rụng và chu kỳ tế bào. Nó có thể tham gia vào các quá trình phân tử khác nhau trong tế bào vì tính tương tự của nó với adenosine. 

đông trùng hạ thảo

  • Bảo vệ thần kinh trong thiếu máu não cục bộ, đó là do ức chế viêm và tăng hoạt động của chất chống oxy hóa liên quan đến bệnh sinh tổn thương.
  • Điều trị các bệnh tim liên quan như nhồi máu cơ tim, thiếu máu cơ tim. 
  • Tác dụng giảm đau rõ ràng. Nhiều nghiên cứu cho rằng cordycepin là một loại thuốc chống viêm và giảm đau mạnh. Có một số nghiên cứu chứng minh rằng C. sinensis kích thích sự hình thành steroid và kích hoạt quá trình apoptosis ở các tế bào. Ngoài ra, cordycepin kích thích giải phóng một số cytokine. Do đó, cordycepin có thể điều chỉnh mạnh mẽ các chức năng của tế bào miễn dịch của con người. Bên cạnh đó, cordycepin là một hợp chất diệt khuẩn phổ rộng không chỉ có hoạt tính kháng u mà còn có hoạt tính kháng khuẩn, chống vi rút và diệt côn trùng. 

– Adenosine 

Adenosine có vai trò quyết định tác dụng dược lý của đông trùng hạ thảo. Hàm lượng adenosine trong Cordyceps sinensis nuôi cấy cao hơn nhiều so với trong tự nhiên.  Adenosine có thể được chuyển hóa và tồn tại dưới dạng ATP, ADP, AMP đều là những chất dẫn truyền thần kinh hoặc các chất truyền năng lượng.

Chính sự có mặt của Adenosine chính là lời giải đáp cho tác dụng của Đông trùng hạ thảo trong việc điều trị các chứng rối loạn nhịp tim, bảo vệ tim, thận đặc biệt tốt trong các trường hợp suy thận mạn tính. Nó cũng góp phần cải thiện chất lượng giấc ngủ và giảm căng thẳng.

 – Nucleobases

6 nucleobase bao gồm cytosine, uracil, thymine, adenine, guanine và hypoxanthine, đã được xác định trong Cordyceps sinensis tự nhiên và nuôi cấy. Hàm lượng tổng thể của nucleoside trong Cordyceps sinensis nuôi cấy cao hơn nhiều so với trong tự nhiên. Tổng số bazơ purine và pyrimidine có thể là dấu hiệu hợp lý để đánh giá dinh dưỡng của các nguyên liệu có chứa nucleosides. Tuy nhiên, tác dụng dược lý trên nucleobase đơn thuần hiện chưa được báo cáo.

– Nucleotides

3 nucleotide gồm uridine-5′-monophosphate(UMP), adenosine-5′-monophosphate (AMP) và guanosine-5′-monophosphate(GMP), được phân tách từ đông trùng hạ thảo. Về mặt dược lý, nucleotide được ghi nhận là có tác dụng tăng cường phản ứng miễn dịch, ảnh hưởng đến chuyển hóa axit béo, giúp hấp thu sắt ở ruột và cải thiện tổn thương đường tiêu hóa sau khi sửa chữa.

đông trùng hạ thảo

Các nucleotide như AMP, GMP và UMP có thể bị phân hủy thành adenosine, guanosine và uridine, tương ứng. Trong đó Guanosine có hàm lượng cao nhất. Nucleotides có thể ức chế viêm niệu đạo, thúc đẩy tuần hoàn máu và cải thiện chức năng não, và tác dụng quan trọng nhất của chúng là tăng cường khả năng miễn dịch của con người, điều này đã được báo cáo trong các nghiên cứu trước đây. 

Đừng quên chia sẻ bài viết này của Wellbeing cho người thân và bạn bè của bạn !!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.